MMindFocus 注册

MF08QC2T0T · 社区

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #38

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1

Người (dùng chỉ người làm gì)

2真正

Thật sự, chân chính

3

Toàn bộ, nguyên

4整个

Toàn bộ, cả

5整理

Sắp xếp, dọn dẹp

6

Giấy chứng nhận, bằng chứng

7正常

Bình thường

8正好

Vừa đúng, đúng lúc

9证件

Giấy tờ tùy thân

10证明

Chứng minh; bằng chứng

11正确

Đúng, chính xác

12正式

Chính thức

13

(từ cổ, dùng nối)

14支持

Ủng hộ

15支付

Thanh toán

16之后

Sau đó

17之间

Giữa

18之前

Trước đó

19知识

Kiến thức

20之中

Trong đó, giữa