MMindFocus 注册

MF0FNMVJQZ · 社区

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #23

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1启动

Khởi động

2启发

Khai phát, gợi ý

3启事

Thông cáo, thông báo

4起到

Đóng vai trò, phát huy

5起码

Ít nhất, cơ bản

6气体

Khí thể

7气象

Khí tượng, thời tiết

8签(动)

Ký tên

9签订

Ký kết

10签名

Chữ ký; ký tên

11签约

Ký hợp đồng

12签证

Visa

13签字

Ký tên

14前景

Triển vọng, tiền cảnh

15前提

Tiền đề, điều kiện tiên quyết

16

Nợ, thiếu

17

Súng

18强度

Cường độ

19墙壁

Tường

20

Cướp, giành