MMindFocus 注册

MF0NI8Y73Y · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #7

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 31 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1assist

giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt

2assistance

sự giúp đỡ

3assistant

người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá

4associate

kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác

5association

sự kết hợp, sự liên kết

6assume

mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…)

7assure

đảm bảo, cam đoan

8atmosphere

khí quyển

9atom

nguyên tử

10attach

gắn, dán, trói, buộc

11attack

sự tấn công, sự công kích; tấn công, công kích

12attempt

sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử

13attempted

cố gắng, thử

14attend

dự, có mặt

15attention

sự chú ý

16attitude

thái độ, quan điểm

17attract

hút; thu hút, hấp dẫn

18attraction

sự hút, sức hút

19attractive

hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn

20audience

thính, khan giả