MMindFocus Sign up

MF18KFJ10G · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #18

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1commonly

thông thường, bình thường

2communicate

truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc

3communication

sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền đạt, truyền tin

4community

dân chúng, nhân dân

5company

công ty

6compare

so sánh, đối chiếu

7comparison

sự so sánh

8compete

đua tranh, ganh đua, cạnh tranh

9competition

sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu

10competitive

cạnh tranh, đua tranh

11complain

phàn nàn, kêu ca

12complaint

lời than phiền, than thở; sự khiếu nại, đơn kiện

13complete

hoàn thành, xong

14completely

hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn

15complex

phức tạp, rắc rối

16complicate

làm phức tạp, rắc rối

17complicated

phức tạp, rắc rối

18computer

máy tính

19concentrate

tập trung

20concentration

sự tập trung, nơi tập trung