MMindFocus 注册

MF24IEE1JD · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #57

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1map

bản đồ

2mark

dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi dấu

3market

chợ, thị trường

4marketing

ma-kết-tinh

5marriage

sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cưới

6marry

cưới (vợ), lấy (chồng)

7married

cưới, kết hôn

8mass

khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng

9massive

to lớn, đồ sộ

10master

chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩ

11match

trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được

12matching

tính địch thù, thi đấu

13mate

bạn, bạn nghề; giao phối

14material

nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình

15mathematics (also maths BrE, math NAmE)

toán học, môn toán

16matter

chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính chất quan trọng

17maximum

cực độ, tối đa; trị số cực đại, lượng cực đại, cực

18may modal

có thể, có lẽ

19May

tháng 5

20maybe

có thể, có lẽ