MF2CHEEZMU · Community
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #49
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
Preview
A preview of this deck
mực
ở trong, nội bộ; thân cận
vô tội, trong trắng, ngây thơ
sự điều tra, sự thẩm vấn)
sâu bọ, côn trùng
chèn vào, lồng vào
mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ
cứ nhất định, cứ khăng khăng
đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...)
thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt
để thay thế
viện, học viện
sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở
sự dạy, tài liệu cung cấp
dụng cụ âm nhạc khí
lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục
lăng mạ, xỉ nhục
sự bảo hiểm
sự hiểu biết, trí thông minh
thông minh, sáng trí