MMindFocus 注册

MF2CHEEZMU · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #49

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1ink

mực

2inner

ở trong, nội bộ; thân cận

3innocent

vô tội, trong trắng, ngây thơ

4(enquiry

sự điều tra, sự thẩm vấn)

5insect

sâu bọ, côn trùng

6insert

chèn vào, lồng vào

7inside

mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ

8insist (on)

cứ nhất định, cứ khăng khăng

9install

đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...)

10instance

thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt

11instead

để thay thế

12institute

viện, học viện

13institution

sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sở

14instruction

sự dạy, tài liệu cung cấp

15instrument

dụng cụ âm nhạc khí

16insult

lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhục

17insulting

lăng mạ, xỉ nhục

18insurance

sự bảo hiểm

19intelligence

sự hiểu biết, trí thông minh

20intelligent

thông minh, sáng trí