MMindFocus Sign up

MF2DFDU9YW · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #78

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1remove

dời đi, di chuyển

2rent

sự thuê mướn; cho thuê, thuê

3rented

được thuê, được mướn

4repair

sửa chữa, chỉnh tu; sự sửa chữa, sự chỉnh tu

5repeat

/ri'pi:t/ nhắc lại, lặp lại

6repeated

được nhắc lại, được lặp lại

7repeatedly

lặp đi lặp lại nhiều lần

8replace

thay thế

9reply

sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi âm

10report

báo cáo, tường trình; bản báo cáo, bản tường trình

11represent

miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặt

12representative

điều tiêu biểu, tượng trưng, mẫu; miêu tả, biểu

13reproduce

tái sản xuất

14reputation

sự nổi tiếng, nổi danh

15request

lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu; thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầu

16require

đòi hỏi, yêu cầu, quy định

17requirement

nhu cầu, sự đòi hỏi; luật lệ, thủ tục

18rescue

giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát, sự cứu nguy

19research

sự nghiên cứu

20reservation

sự hạn chế, điều kiện hạn chế