MMindFocus Sign up

MF2MY0SGXB · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #38

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1flag

quốc kỳ

2flame

ngọn lửa

3flash

loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe lên, đèn nháy

4flat

bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng

5flavour (BrE) (NAmE flavor)

vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị

6flesh

thịt

7flight

sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay

8float

nổi, trôi, lơ lửng

9flood

lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngập

10floor

sàn, tầng (nhà)

11flour

bột, bột mỳ

12flow

sự chảy; chảy

13flower

hoa, bông, đóa, cây hoa

14flu

bệnh cúm

15fly

bay; sự bay, quãng đường bay

16flying

biết bay; sự bay, chuyến bay

17focus

tập trung; trung tâm, trọng tâm (n.bóng)

18fold

gấp, vén, xắn; nếp gấp

19folding

gấp lại được

20follow

đi theo sau, theo, tiếp theo