MMindFocus Sign up

MF34N440B9 · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #36

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1false

sai, nhầm, giả dối

2fame

tên tuổi, danh tiếng

3familiar

thân thiết, quen thộc

4family

gia đình, thuộc gia đình

5famous

nổi tiếng

6fan

người hâm mộ

7fancy

tưởng tượng, cho, nghĩ rằng; tưởng tượng

8far

xa

9further

xa hơn nữa; thêm nữa

10farm

trang trại

11farming

công việc trồng trọt, đồng áng

12farmer

nông dân, người chủ trại

13fashion

mốt, thời trang

14fashionable

đúng mốt, hợp thời trang

15fast

nhanh

16fasten

buộc, trói

17fat

béo, béo bở; mỡ, chất béo

18father

cha (bố)

19fault

sự thiết sót, sai sót

20favour (BrE) (NAmE favor)

thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố