MF34N440B9 · 社区
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #36
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
预览
该学习集内容预览
sai, nhầm, giả dối
tên tuổi, danh tiếng
thân thiết, quen thộc
gia đình, thuộc gia đình
nổi tiếng
người hâm mộ
tưởng tượng, cho, nghĩ rằng; tưởng tượng
xa
xa hơn nữa; thêm nữa
trang trại
công việc trồng trọt, đồng áng
nông dân, người chủ trại
mốt, thời trang
đúng mốt, hợp thời trang
nhanh
buộc, trói
béo, béo bở; mỡ, chất béo
cha (bố)
sự thiết sót, sai sót
thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố