MMindFocus 注册

MF35U7MSS4 · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #2

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1报告

Báo cáo

2

Mang, đeo (trên lưng)

3北部

Khu vực phía bắc

4

Lưng

5背后

Phía sau

6

Bị (dùng trong câu bị động)

7被子

Chăn

8本来

Vốn dĩ, ban đầu

9本领

Bản lĩnh, khả năng

10本事

Tài năng, năng lực

11比较

Khá, tương đối

12比例

Tỷ lệ

13比赛

Thi đấu, cuộc thi

14必然

Chắc chắn, tất nhiên

15必要

Cần thiết

16变化

Thay đổi, biến đổi

17变为

Trở thành

18标题

Tiêu đề

19标准

Tiêu chuẩn

20表达

Biểu đạt