MMindFocus 注册

MF3S01KMEG · 社区

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #60

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1装备

Trang bị; thiết bị

2庄稼

Hoa màu, cây trồng

3追究

Truy cứu, điều tra trách nhiệm

4

Bắt, tóm

5资本

Vốn, tư bản

6资产

Tài sản

7自豪

Tự hào

8自来水

Nước máy, nước vòi

9自律

Tự kỷ luật

10字幕

Phụ đề

11自杀

Tự tử

12自我

Bản thân, tự ngã

13自言自语

Tự nói một mình

14自愿

Tự nguyện

15自助

Tự phục vụ

16棕色

Màu nâu

17总裁

Tổng giám đốc, CEO

18总计

Tổng cộng, tính tổng

19总理

Thủ tướng

20总算

Cuối cùng, rốt cuộc