MMindFocus Đăng ký

MF3SXEG0SW · Cộng đồng

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #87

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Tác giả Admin 30 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1sky

trời, bầu trời

2sleep

ngủ; giấc ngủ

3sleeve

tay áo, ống tay

4slice

miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng

5slide

trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua

6slight

mỏng manh, thon, gầy

7slightly

mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt

8slip

trượt, tuột, trôi qua, chạy qua

9slope

dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc

10slow

chậm, chậm chạp

11slowly

một cách chậm chạp, chậm dần

12small

nhỏ, bé

13smart

mạnh, ác liệt

14smash

đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh

15smell

ngửi; sự ngửi, khứu giác

16smile

cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười

17smoke

khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc khói, hơi

18smoking

sự hút thuốc

19smooth

nhẵn, trơn, mượt mà

20smoothly

một cách êm ả, trôi chảy