MF3SXEG0SW · 社区
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #87
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
预览
该学习集内容预览
trời, bầu trời
ngủ; giấc ngủ
tay áo, ống tay
miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng
trượtc, chuyển động nhẹ, lướt qua
mỏng manh, thon, gầy
mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớt
trượt, tuột, trôi qua, chạy qua
dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốc
chậm, chậm chạp
một cách chậm chạp, chậm dần
nhỏ, bé
mạnh, ác liệt
đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnh
ngửi; sự ngửi, khứu giác
cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cười
khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc khói, hơi
sự hút thuốc
nhẵn, trơn, mượt mà
một cách êm ả, trôi chảy