MMindFocus Đăng ký

MF44AV1AQW · Cộng đồng

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #57

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Tác giả Admin 30 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1阵雨

Mưa rào

2

Mở (mắt)

3争吵

Cãi nhau, tranh cãi

4争夺

Tranh giành

5争论

Tranh luận

6征求

Xin ý kiến,征求

7争议

Tranh cãi; tranh luận

8政策

Chính sách

9正规

Chính quy, chuẩn mực

10正面

Mặt trước; tích cực

11证实

Xác nhận, chứng minh

12正义

Công lý; chính nghĩa

13症状

Triệu chứng

14

Hỗ trợ, chi

15

Cành; (đơn vị đếm cành)

16支撑

Chống đỡ, duy trì

17支出

Chi ra; khoản chi

18脂肪

Chất béo

19之所以

Lý do là vì

20值班

Trực ban, trực ca