MMindFocus 注册

MF48OVUZKA · 社区

IELTS 6.5 TOPIC WEATHER #4

Học phần thuộc về Series 3800 từ vựng IELTS cấp độ 6.5 đến từ FLYER

作者 Admin 35 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1Snowstorm

Bão tuyết

2Snowy

Tuyết

3Solar radiation

Bức xạ mặt trời

4Storm surge

Sự dâng cao của nước trong bão

5Storm tracking

Theo dõi cơn bão

6Stormy

Bão

7Stratus clouds

Mây stratus

8Sunny

Tươi sáng, nắng

9Sunrise

Bình minh

10Sunset

Hoàng hôn

11Sweltering

Nóng oi bức

12Temperature

Nhiệt độ

13Thermals

Cột nhiệt

14Thermometer

Nhiệt kế

15Thunder

Sấm

16Thunderstorm

Cơn bão có sấm sét

17Tidal wave

Sóng thủy triều

18Tornado

Lốc xoáy

19Tornado alley

Vùng lối đi của lốc xoáy

20Tornado warning

Cảnh báo lốc xoáy