MMindFocus Sign up

MF4BLZM76U · Community

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #33

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 25 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1

Dâng, hiến

2

Quê hương, nông thôn

3乡村

Nông thôn

4相等

Bằng nhau

5相应

Tương ứng

6香肠

Xúc xích

7详细

Chi tiết

8享受

Hưởng thụ

9向导

Hướng dẫn viên

10向前

Về phía trước

11向上

Hướng lên

12相声

Tương thanh (hài kịch đối thoại)

13象征

Biểu tượng

14消除

Loại bỏ, xóa bỏ

15消毒

Khử trùng

16消防

Phòng cháy chữa cháy

17消费者

Người tiêu dùng

18消极

Tiêu cực

19小偷儿

Tên trộm (khẩu ngữ)

20

Nghỉ ngơi