MF4J501VA4 · 社区
500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #6
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 500 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1回答
Trả lời
2回到
Về đến; trở về
3回家
Về nhà; đến nhà
4回来
Trở lại
5回去
Về; trở lại; đi về
6会
Sẽ; có; biết
7火车
Tàu hỏa; xe lửa
8机场
Sân bay
9机票
Vé máy bay
10鸡蛋
Trứng gà
11几
Mấy; bao nhiêu
12记
Nhớ
13记得
Ghi nhớ
14记住
Nhớ; ghi nhớ
15家
Nhà
16家里
Trong nhà
17家人
Người nhà
18间
Giữa, ở giữa
19间
Gian, buồng, phòng
20见
Gặp