MMindFocus Sign up

MF4M42O2S3 · Community

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #28

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 25 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1收拾

Dọn dẹp, thu gọn

2手段

Thủ đoạn, biện pháp

3手法

Thủ pháp, kỹ xảo

4寿司

Sushi

5受灾

Bị thiên tai, gặp nạn

6

Gầy

7书法

Thư pháp

8书柜

Tủ sách

9书桌

Bàn học, bàn viết

10输出

Xuất khẩu; đầu ra

11蔬菜

Rau củ

12熟悉

Quen thuộc

13

Chuột

14鼠标

Chuột máy tính

15数目

Số lượng

16

Ngã, té

17摔倒

Ngã xuống

18率领

Lãnh đạo, chỉ huy

19双手

Hai tay

20水产品

Thủy sản