MMindFocus Sign up

MF4VFK04TV · Community

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #10

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 25 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1赶紧

Nhanh chóng, lập tức

2感觉

Cảm giác; cảm thấy

3赶快

Nhanh lên, mau mau

4感情

Tình cảm, cảm xúc

5感人

Cảm động, xúc động

6赶上

Đuổi kịp, bắt kịp

7感受

Cảm nhận; trải nghiệm

8感谢

Cảm ơn

9干活儿

Làm việc

10钢琴

Đàn piano

11高价

Giá cao

12高考

Kỳ thi đại học (Gaokao)

13高速

Tốc độ cao

14高温

Nhiệt độ cao

15高于

Cao hơn

16胳膊

Cánh tay

17歌声

Tiếng hát

18歌手

Ca sĩ

19

Mỗi, từng; lần lượt

20各地

Khắp nơi, các nơi