MMindFocus 注册

MF4WQN9IMQ · 社区

500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #1

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 500 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 29 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1

Yêu; thương; yêu quý

2爱好

Sở thích, yêu thích

3

Số tám, số 8

4爸爸

Bố; ba

5

Nhé; chứ; nào; thôi

6

Trắng, màu trắng

7白天

Ban ngày

8

Một trăm; số 100

9

Lớp học

10

Một nửa, giữa; trung gian

11半年

Nửa năm

12半天

Nửa ngày, cả buổi; rất lâu

13

Giúp đỡ, trợ giúp, giúp

14

Bao; gói; bọc; quấn

15包子

Bánh bao

16

Ly; cốc, cúp (giải thưởng)

17杯子

Ly; cốc; tách

18

Bắc, phía bắc

19北边

Phía bắc

20北京

Bắc kinh