MMindFocus 注册

MF54QW3GKI · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #33

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1显示

Hiển thị, thể hiện, cho thấy

2现场

Hiện trường, tại chỗ

3现代

Hiện đại, thời hiện đại

4现代

Hiện tại, tân tiến

5现金

Tiền mặt

6现实

Hiện thực, thực tế

7现实

Thực tế, thực dụng

8现象

Hiện tượng

9线

Sợi, dây, tuyến, đường

10相比

So với, so sánh

11相当

Khá, tương đối

12相当

Tương đương, xứng đáng

13相关

Có liên quan, liên quan đến

14相互

Lẫn nhau, qua lại

15相似

Tương tự, giống nhau

16

Thơm, có mùi thơm

17香蕉

Chuối

18消费

Tiêu dùng, tiêu thụ

19消失

Biến mất, tan biến

20消息

Tin tức, thông tin