MMindFocus 注册

MF55OYUH4Z · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #89

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1speaker

người nói, người diễn thuyết

2special

đặc biệt, riêng biệt

3specially

đặc biệt, riêng biệt

4specialist

chuyên gia, chuyên viên

5specific

đặc trưng, riêng biệt

6specifically

đặc trưng, riêng biệt

7speech

sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói, bài nói

8speed

tốc độ, vận tốc

9spell

đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ, say mê

10spelling

sự viết chính tả

11spend

tiêu, xài

12spice

gia vị

13spicy

có gia vị

14spider

con nhện

15spin

quay, quay tròn

16spirit

tinh thần, tâm hồn, linh hồn

17spiritual

(thuộc) tinh thần, linh hồn

18split

chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách, sự chia ra

19spoil

cướp, cướp đọat

20spoon

cái thìa