MMindFocus Đăng ký

MF5633TX8V · Cộng đồng

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #94

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Tác giả Admin 30 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1sweat

mồ hôi; đổ mồ hôi

2sweater

người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao động

3sweep

quét

4sweet

ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọt

5swell

phồng, sưng lên

6swelling

sự sưng lên, sự phồng ra

7swollen

sưng phồng, phình căng

8swim

bơi lội

9swimming

sự bơi lội

10swing

sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắc

11switch

công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roi

12swollen swell

/swel/ phồng lên, sưng lên

13symbol

biểu tượng, ký hiệu

14sympathetic

đồng cảm, đáng mến, dễ thương

15sympathy

sự đồng cảm, sự đồng ý

16system

hệ thống, chế độ

17table

cái bàn

18tablet

tấm, bản, thẻ phiến

19tackle

or /'teikl/ giải quyết, khắc phục, bàn thảo; đồ dùng, dụng cụ

20tail

đuôi, đoạn cuối