MMindFocus 注册

MF57OE13M2 · 社区

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #49

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1项链

Dây chuyền

2象棋

Cờ tướng

3相声

Tương thanh (hài kịch đối thoại)

4向往

Khao khát, mong muốn

5消除

Loại bỏ, xóa bỏ

6消毒

Khử trùng

7消防

Phòng cháy chữa cháy

8消耗

Tiêu hao

9消灭

Tiêu diệt

10小麦

Lúa mì

11小气

Keo kiệt

12小偷儿

Tên trộm

13笑容

Nụ cười

14效应

Hiệu ứng

15

Nghỉ ngơi

16携带

Mang theo

17协会

Hội, hiệp hội

18协调

Phối hợp; điều phối

19协助

Hỗ trợ, giúp đỡ

20心爱

Yêu quý