MMindFocus 注册

MF5XA3QNKL · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #32

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1engineer

kỹ sư

2engineering

nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư

3enjoy

thưởng thức, thích thú cái gì, được hưởng, có được

4enjoyable

thú vị, thích thú

5enjoyment

sự thích thú, sự có được, được hưởng

6enormous

to lớn, khổng lồ

7enough

đủ

8enquiry (also inquiry especially in NAmE)

sự điều tra, sự thẩm vấn

9ensure

bảo đảm, chắc chắn

10enter

đi vào, gia nhập

11entertain

giải trí, tiếp đón, chiêu đãi

12entertaining

giải trí

13entertainer

người quản trò, người tiếp đãi, chiêu đãi

14entertainment

sự giải trí, sự tiếp đãi, chiêu đãi

15enthusiasm

sự hăng hái, sự nhiệt tình

16enthusiastic

hăng hái, say mê, nhiệt tình

17entire

toàn thể, toàn bộ

18entirely

toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộ

19entitle

cho tiêu đề, cho tên (sách); cho quyền làm gì

20entrance

sự đi vào, sự nhậm chức