MMindFocus Đăng ký

MF66SQ8YS7 · Cộng đồng

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #69

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Tác giả Admin 30 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1plane

mặt phẳng, mặt bằng

2planet

hành tinh

3plant

thực vật, sự mọc lên; trồng, gieo

4plastic

chất dẻo, làm bằng chất dẻo

5plate

bản, tấm kim loại

6platform

nền, bục, bệ; thềm, sân ga

7play

chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấu

8player

người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ)

9pleasant

vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mật

10pleasantly

vui vẻ, dễ thương; thân mật

11unpleasant

không dễ chịu, khó chịu, khó ưa

12please exclamation,

làm vui lòng, vừa lòng, mong... vui lòng, xin mời

13pleasing

mang lại niềm vui thích; dễ chịu

14pleased

hài lòng

15pleasure

niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thích

16plenty

nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc, sự

17plot

mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ án

18plug

nút (thùng, chậu, bồn...)

19plus

cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào

20pocket

túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiền