MMindFocus 注册

MF68XFEYQ8 · 社区

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #29

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1硕士

Thạc sĩ

2私人

Cá nhân, tư nhân

3思维

Tư duy

4四周

Bốn xung quanh

5

Tìm kiếm (khẩu ngữ)

6搜索

Tìm kiếm

7宿舍

Ký túc xá

8酸甜苦辣

Ngọt bùi đắng cay (cuộc đời)

9随后

Sau đó, tiếp theo

10随意

Tùy ý, thoải mái

11随着

Theo, cùng với

12岁月

Tháng năm, thời gian

13

Vỡ, nát

14损害

Làm hại, tổn hại

15损失

Tổn thất

16所在

Nơi ở, chỗ

17

Khóa

18台风

Bão (đài phong)

19

Khiêng, nhấc

20抬头

Ngẩng đầu