MMindFocus 注册

MF69YBPHLM · 社区

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #5

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1成效

Hiệu quả, thành tích

2成语

Thành ngữ

3承办

Đảm nhận, tổ chức (sự kiện)

4城里

Trong thành phố

5

Đi (xe, tàu...), nhân (toán)

6乘车

Đi xe, lên xe

7乘客

Hành khách

8乘坐

Ngồi (xe, tàu...), đi (phương tiện)

9吃力

Vất vả, khó nhọc

10池子

Ao, hồ bơi

11

Muộn, chậm

12冲动

Bốc đồng, xung động

13冲突

Xung đột

14充足

Đầy đủ, sung túc

15

Lo lắng, buồn phiền

16

Xấu xí

17

Hôi, thối

18出版

Xuất bản

19出差

Đi công tác

20出汗

Ra mồ hôi