MF69YBPHLM · 社区
4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #5
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
Hiệu quả, thành tích
Thành ngữ
Đảm nhận, tổ chức (sự kiện)
Trong thành phố
Đi (xe, tàu...), nhân (toán)
Đi xe, lên xe
Hành khách
Ngồi (xe, tàu...), đi (phương tiện)
Vất vả, khó nhọc
Ao, hồ bơi
Muộn, chậm
Bốc đồng, xung động
Xung đột
Đầy đủ, sung túc
Lo lắng, buồn phiền
Xấu xí
Hôi, thối
Xuất bản
Đi công tác
Ra mồ hôi