MF6KX6IVWU · 社区
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #85
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
预览
该学习集内容预览
chiếu sáng, tỏa sáng
sáng chói, bóng
tàu, tàu thủy
áo sơ mi
sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va
gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích động
bị kích động, bị va chạm, bị sốc
giày
vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra
sự bắn, sự phóng đi
cửa hàng; đi mua hầng, đi chợ
sự mua sắm
ngắn, cụt
trong thời gian ngắn, sớm
đạn, viên đạn
nên
vai
hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo
biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ
vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen