MMindFocus 注册

MF6KX6IVWU · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #85

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1shine

chiếu sáng, tỏa sáng

2shiny

sáng chói, bóng

3ship

tàu, tàu thủy

4shirt

áo sơ mi

5shock

sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va

6shocking

gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích động

7shocked

bị kích động, bị va chạm, bị sốc

8shoe

giày

9shoot

vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi ra

10shooting

sự bắn, sự phóng đi

11shop

cửa hàng; đi mua hầng, đi chợ

12shopping

sự mua sắm

13short

ngắn, cụt

14shortly

trong thời gian ngắn, sớm

15shot

đạn, viên đạn

16should modal

nên

17shoulder

vai

18shout

hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reo

19show

biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ

20shower

vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa sen