MMindFocus Sign up

MF6PRL7JY9 · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #26

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1determined

đã được xác định, đã được xác định rõ

2develop

phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ

3development

sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ

4device

kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc

5devote

hiến dâng, dành hết cho

6devoted

hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình

7diagram

biểu đồ

8diamond

kim cương

9diary

sổ nhật ký; lịch ghi nhớ

10dictionary

từ điển

11die

chết, từ trần, hy sinh

12dying

sự chết

13diet

chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng

14difference

sự khác nhau

15different

khác, khác biệt, khác nhau

16differently

khác, khác biệt, khác nhau

17difficult

khó, khó khăn, gay go

18difficulty

sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở

19dig

đào bới, xới

20dinner

bữa trưa, chiều