MMindFocus Sign up

MF6SU7QQDQ · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #44

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1he

nó, anh ấy, ông ấy

2head

cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầu

3headache

chứng nhức đầu

4heal

chữa khỏi, làm lành

5health

sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh

6healthy

khỏe mạnh, lành mạnh

7hear

nghe

8hearing

sự nghe, thính giác

9heart

tim, trái tim

10heat

hơi nóng, sức nóng

11heating

sự đốt nóng, sự làm nóng

12heaven

thiên đường

13heavy

nặng, nặng nề

14heavily

nặng, nặng nề

15heel

gót chân

16height

chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm cao

17hell

địa ngục

18hello exclamation,

chào, xin chào; lời chào

19help

giúp đỡ; sự giúp đỡ

20helpful

có ích; giúp đỡ