MF7E204XE4 · 社区
4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #13
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
Hại, làm tổn thương
Mồ hôi
May mắn, tốt vận
Kêu gọi, hô hào
Sáp nhập, hợp nhất
Tổng hợp, hợp thành
Hộp
Cơm hộp
Hộp
Thiệp chúc mừng
Hận, ghét
Khỉ
Hối hận, hối tiếc
Ngõ nhỏ (ở Bắc Kinh)
Râu (mép, cằm)
Hổ, cọp
Tiếng Hoa (chỉ tiếng Trung)
Trơn, trượt
Hóa thạch
Phân chia,劃 phân