MMindFocus 注册

MF7E204XE4 · 社区

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #13

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1

Hại, làm tổn thương

2

Mồ hôi

3好运

May mắn, tốt vận

4号召

Kêu gọi, hô hào

5合并

Sáp nhập, hợp nhất

6合成

Tổng hợp, hợp thành

7

Hộp

8盒饭

Cơm hộp

9盒子

Hộp

10贺卡

Thiệp chúc mừng

11

Hận, ghét

12

Khỉ

13后悔

Hối hận, hối tiếc

14胡同儿

Ngõ nhỏ (ở Bắc Kinh)

15胡子

Râu (mép, cằm)

16

Hổ, cọp

17华语

Tiếng Hoa (chỉ tiếng Trung)

18

Trơn, trượt

19化石

Hóa thạch

20划分

Phân chia,劃 phân