MMindFocus 注册

MF7G4IR94T · 社区

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #14

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1即使

Dù, ngay cả khi

2

Đã; vừa… vừa…

3

Gửi

4计划

Kế hoạch; lập kế hoạch

5既然

Đã vậy, vì đã

6技术

Công nghệ, kỹ thuật

7继续

Tiếp tục

8记者

Nhà báo

9加班

Làm thêm giờ

10家具

Đồ nội thất

11加快

Tăng tốc, đẩy nhanh

12加强

Tăng cường

13加入

Tham gia, gia nhập

14加上

Thêm vào, cộng với

15家庭

Gia đình

16家乡

Quê hương

17加油

Đổ xăng; cố lên

18加油站

Trạm xăng

19家长

Phụ huynh, chủ gia đình

20

Giả, giả mạo