MF7JNP5PXC · 社区
3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #21
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1美好
Tốt đẹp, tươi đẹp
2美景
Cảnh đẹp
3美丽
Xinh đẹp
4美食
Món ngon, ẩm thực
5梦
Giấc mơ; mơ
6梦想
Ước mơ; mơ ước
7密码
Mật khẩu
8免费
Miễn phí
9面对
Đối mặt
10面试
Phỏng vấn; buổi phỏng vấn
11秒
Giây
12民族
Dân tộc
13末
Cuối, cuối cùng
14母女
Mẹ và con gái
15母亲
Mẹ
16母子
Mẹ và con trai
17目标
Mục tiêu
18目的
Mục đích
19目的地
Điểm đến
20目前
Hiện tại