MMindFocus Đăng ký

MF7R9A4FUM · Cộng đồng

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #61

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Tác giả Admin 30 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1name

tên; đặt tên, gọi tên

2narrow

hẹp, chật hẹp

3nation

dân tộc, quốc gia

4national

(thuộc) quốc gia, dân tộc

5natural

(thuộc) tự nhiên, thiên nhiên

6naturally

vốn, tự nhiên, đương nhiên

7nature

tự nhiên, thiên nhiên

8navy

hải quân

9near

gần, cận; ở gần

10nearby

gần

11nearly

gần, sắp, suýt

12neat

sạch, ngăn nắp; rành mạch

13neatly

gọn gàng, ngăn nắp

14necessary

cần, cần thiết, thiết yếu

15necessarily

tất yếu, nhất thiết

16unnecessary

không cần thiết, không mong muốn

17neck

cổ

18need v., modal

cần, đòi hỏi; sự cần

19needle

cái kim, mũi nhọn

20negative

phủ định