MMindFocus Sign up

MF7RTUAL51 · Community

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #13

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1法规

Pháp luật, quy định

2

Lần, phen (đếm hành động)

3繁忙

Bận rộn

4凡是

Bất kỳ, tất cả

5繁殖

Sinh sản, nhân giống

6反馈

Phản hồi

7反思

Suy ngẫm, phản tỉnh

8

Vi phạm, phạm phải

9方方面面

Mọi khía cạnh

10方位

Hướng, phương vị

11方言

Phương ngữ, tiếng địa phương

12妨碍

Cản trở, gây trở ngại

13房价

Giá nhà

14防治

Phòng ngừa và kiểm soát

15访谈

Phỏng vấn

16放大

Phóng to, khuếch đại

17放飞

Thả bay tự do

18飞速

Siêu tốc, nhanh như chớp

19

Béo (thịt, động vật)

20肥胖

Béo phì