MMindFocus 注册

MF7UENI0D5 · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #74

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1publicity

sự công khai, sự quảng cáo

2publish

công bố, ban bố; xuất bản

3publishing

công việc, nghề xuất bản

4pull

lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật

5punch

đấm, thụi; quả đấm, cú thụi

6punish

phạt, trừng phạt

7punishment

sự trừng phạt, sự trừng trị

8purchase

sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậu

9pure

nguyên chất, tinh khiết, trong lành

10purely

hoàn toàn, chỉ là

11purple

tía, có màu tía; màu tía

12purpose

mục đích, ý định

13pursue

đuổi theo, đuổi bắt

14push

xô đẩy; sự xô đẩy

15put

đặt, để, cho vào

16qualification

phẩm chất, năng lực; khả năng chuyên môn

17qualify

đủ khả năng, đủ tư cách, điều kiện

18qualified

đủ tư cách, điều kiện, khả năng

19quality

chất lượng, phẩm chất

20quantity

lượng, số lượng