MMindFocus Sign up

MF7X9QEGJ6 · Community

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #8

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1

Xông vào, đột nhập

2创办

Thành lập, sáng lập

3创建

Xây dựng, sáng tạo

4创立

Sáng lập, thiết lập

5创意

Ý tưởng sáng tạo; sáng tạo

6垂直

Thẳng đứng, vuông góc

7

Thuần khiết; thuần túy

8瓷器

Đồ sứ

9此刻

Lúc này, khoảnh khắc này

10

Châm, đâm; gai

11次数

Số lần

12匆匆

Vội vã, hối hả

13匆忙

Vội vã, hấp tấp

14从未

Chưa từng, chưa bao giờ

15从业

Làm nghề, tham gia ngành

16

Giấm

17

Giòn, giòn tan

18脆弱

Mong manh, yếu đuối

19村庄

Làng quê

20存储

Lưu trữ