MMindFocus 注册

MF7Y7UWM2M · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #5

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1初步

Sơ bộ, bước đầu

2初级

Sơ cấp

3初中

Trung học cơ sở

4除了

Ngoài ra, trừ ra

5处理

Xử lý

6

Truyền, gửi

7传播

Truyền bá, lan truyền

8传来

Truyền đến (âm thanh, tin tức...)

9传说

Truyền thuyết

10创新

Đổi mới, sáng tạo

11创业

Khởi nghiệp

12创造

Sáng tạo, tạo ra

13创作

Sáng tác (văn học, nghệ thuật)

14从来

Từ trước đến nay

15从前

Trước đây, ngày xưa

16从事

Làm việc; làm

17

Làng, thôn

18

Cất, giữ, gửi (tiền)

19存在

Tồn tại

20错误

Lỗi, sai sót