MMindFocus 注册

MF7ZBU8F11 · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #10

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1

Các; mỗi

2各地

Các nơi

3各位

Quý vị; các vị

4各种

Các loại

5各自

Mỗi người; từng người

6根本

Hoàn toàn; căn bản

7更加

Càng thêm; càng

8工厂

Nhà máy

9工程师

Kỹ sư

10工夫

Thời gian; công sức

11工具

Công cụ; dụng cụ

12工业

Công nghiệp

13工资

Lương

14公布

Công bố; công khai

15公众

Công chúng

16公开

Công khai

17公民

Công dân

18公务员

Công chức

19功夫

Võ thuật; kungfu

20功课

Bài học, bài tập