MMindFocus Sign up

MF80WSVK57 · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #14

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 31 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1carry

mang, vác, khuân chở

2case

vỏ, ngăn, túi

3cash

tiền, tiền mặt

4cast

quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo)

5castle

thành trì, thành quách

6cat

con mèo

7catch

bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy

8category

hạng, loại; phạm trù

9cause

nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên

10cease

dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh

11ceiling

trần nhà

12celebrate

kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng

13celebration

sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụng

14cell

ô, ngăn

15central

trung tâm, ở giữa, trung ương

16centre (BrE) (NAmE center)

điểm giữa, trung tâm, trung ương

17century

thế kỷ

18ceremony

nghi thức, nghi lễ

19certain

chắc chắn

20certainly

chắc chắn, nhất định