MMindFocus 注册

MF8FNSY81M · 社区

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #29

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1说明书

Hướng dẫn sử dụng

2硕士

Thạc sĩ

3

Chết; chết (cực kỳ)

4速度

Tốc độ

5塑料

Nhựa

6

Chua

7酸奶

Sữa chua

8

Tính toán; coi như

9随便

Tùy ý; tùy tiện

10随着

Theo, cùng với

11孙女

Cháu gái (con trai)

12孙子

Cháu trai (con trai)

13所有

Tất cả

14

Cái (máy, xe…); sân khấu

15

Nhấc, nâng

16抬头

Ngẩng đầu

17态度

Thái độ

18

Đánh (đàn), bật

19

Nói chuyện, bàn

20

Canh, súp