MMindFocus Sign up

MF8PWWP546 · Community

500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #5

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 500 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 31 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1工作

Công việc

2

Đóng; tắt

3关上

Đóng; đóng vào; đóng lại

4

Đắt; mắc

5

Nước; quốc gia

6国家

Quốc gia

7国外

Nước ngoài

8

Qua; đi qua; vượt qua

9

Vẫn; còn; vẫn còn

10还是

Vẫn; còn; vẫn còn

11还有

Vẫn; còn; vẫn còn

12孩子

Con; bọn trẻ; trẻ em

13汉语

Tiếng hán; hán ngữ

14汉字

Chữ hán

15

Tốt; hay; ổn

16好吃

Ngon; ngon miệng

17好看

Đẹp; hay; thú vị

18好听

Hay; dễ nghe; êm tai (âm thanh)

19好玩儿

Hay; thú vị; thích thú

20

Số; số thứ tự