MF8PWWP546 · 社区
500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #5
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 500 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
Công việc
Đóng; tắt
Đóng; đóng vào; đóng lại
Đắt; mắc
Nước; quốc gia
Quốc gia
Nước ngoài
Qua; đi qua; vượt qua
Vẫn; còn; vẫn còn
Vẫn; còn; vẫn còn
Vẫn; còn; vẫn còn
Con; bọn trẻ; trẻ em
Tiếng hán; hán ngữ
Chữ hán
Tốt; hay; ổn
Ngon; ngon miệng
Đẹp; hay; thú vị
Hay; dễ nghe; êm tai (âm thanh)
Hay; thú vị; thích thú
Số; số thứ tự