MMindFocus 注册

MF8XF0LH6C · 社区

500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #7

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 500 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 31 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1

Số chín

2

Thì, liền, ngay lập tức

3觉得

Cảm thấy, cho rằng

4开车

Lái xe

5开会

Họp, tổ chức cuộc họp

6开玩笑

Đùa, nói đùa

7

Nhìn, xem, đọc

8看病

Khám bệnh

9看到

Nhìn thấy

10看见

Thấy, trông thấy

11考试

Kỳ thi, bài kiểm tra

12

Khát

13

Tiết học, bài học

14课本

Sách giáo khoa

15课文

Bài khóa (trong sách)

16

Miệng, mồm cửa, cổng

17

Nhanh, mau

18

Viên, thỏi, miếng

19

Khối, miếng, chiếc tờ, đồng (tiền)

20

Đến, tới