MMindFocus 注册

MF91QHSMC0 · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #93

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1suited

hợp, phù hợp, thích hợp với

2suitable

hợp, phù hợp, thích hợp với

3suitcase

va li

4sum

tổng, toàn bộ

5summary

bản tóm tắt

6summer

mùa hè

7sun

mặt trời

8superior

cao, chất lượng cao

9supermarket

siêu thị

10supply

sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tế

11support

sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộ

12supporter

vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộ

13suppose

cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng

14sure

chắc chắn, xác thực

15surely

chắc chắn

16surface

mặt, bề mặt

17surprise

sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờ

18surprising

làm ngạc nhiên, làm bất ngờ

19surprisingly

làm ngạc nhiên, làm bất ngờ

20surprised

ngạc nhiên (+ at)