MMindFocus 注册

MF99LEI8KV · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #86

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1significantly

đáng kể

2silence

sự im lặng, sự yên tĩnh

3silent

im lặng, yên tĩnh

4silk

tơ (t.n+n.tạo), chỉ, lụa

5silly

ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dại

6silver

bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc

7similar

giống như, tương tự như

8similarly

tương tự, giống nhau

9simple

đơn, đơn giản, dễ dàng

10simply

một cách dễ dàng, giản dị

11since

từ, từ khi; từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy

12sincere

thật thà, thẳng thắng, chân thành

13sincerely

một cách chân thành

14sing

hát, ca hát

15singing

sự hát, tiếng hát

16singer

ca sĩ

17single

đơn, đơn độc, đơn lẻ

18sink

chìm, lún, đắm

19sir

xưng hô lịch sự Ngài, Ông

20sister

chị, em gái