MMindFocus 注册

MF9BE5IYWF · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #40

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1主任

Chủ nhiệm, trưởng phòng

2主意

Chủ kiến, ý kiến

3主张

Chủ trương, đề xướng

4主张

Quan điểm, đề xuất

5注意

Chú ý, để ý, lưu tâm

6

Chúc (chúc mừng, cầu chúc)

7

Bắt, tóm, nắm

8抓住

Nắm lấy, tóm được, nắm bắt

9专家

Chuyên gia

10专门

Chuyên môn, đặc biệt

11专题

Chuyên đề, chủ đề chuyên sâu

12专业

Chuyên ngành, ngành học

13专业

Chuyên môn, trình độ

14

Chuyển, quay, xoay

15转变

Chuyển biến, thay đổi

16状况

Tình trạng, trạng thái

17状态

Trạng thái

18

Đuổi, theo đuổi

19

Chuẩn, chính xác, đúng

20

Chắc chắn, nhất định, đảm bảo